trơ tráo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơ lì, ngang ngược, không biết hổ thẹn: "trơ tráo" dùng để miêu tả thái độ, hành vi của người có lỗi nhưng vẫn tỏ ra bình thản, ngang nhiên, không hề cảm thấy xấu hổ hoặc ăn năn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đã phạm lỗi còn trơ tráo cãi lại. (Đã làm sai còn ngang ngược cãi lại.)
- Thái độ trơ tráo của hắn khiến mọi người rất bất bình. (Thái độ không biết hổ thẹn của hắn khiến mọi người rất bất bình.)
- Không thể chấp nhận được cái nhìn trơ tráo như vậy. (Không thể chấp nhận được cái nhìn trơ lì, vô liêm sỉ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt trơ tráo": chỉ khuôn mặt hoặc vẻ ngoài thể hiện sự trơ lì, vô liêm sỉ.
- Hắn đứng đó với bộ mặt trơ tráo, chẳng nói một lời xin lỗi. (Hắn đứng đó với khuôn mặt trơ lì, không nói một lời xin lỗi.)
"lời nói trơ tráo": chỉ những lời lẽ ngang ngược, không biết xấu hổ.
- Những lời nói trơ tráo của anh ta làm tổn thương nhiều người. (Những lời lẽ ngang ngược, vô liêm sỉ của anh ta làm tổn thương nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Trơ trơ (tính từ): ở trạng thái trơ ra, không động đậy, không phản ứng. (Nghĩa khác, không đồng nghĩa hoàn toàn với "trơ tráo").
- Anh ta ngồi trơ trơ như phỗng. (Anh ta ngồi im như phỗng.)
Trơ lì (tính từ): cứng đầu, không biết nghe lời hoặc không biết xấu hổ. (Gần nghĩa với "trơ tráo").
- Đứa trẻ trơ lì trước những lời dạy bảo. (Đứa trẻ cứng đầu trước những lời dạy bảo.)
Từ đồng nghĩa
- Vô liêm sỉ: không có sự hổ thẹn, không biết giữ thể diện.
- Láo xược / Xấc xược: hỗn hào, thiếu tôn trọng.
- Mặt dày: (thành ngữ) chỉ người không biết xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Biết điều: hiểu chuyện, biết phải trái.
- Hổ thẹn / Xấu hổ: cảm thấy ngượng ngùng, thẹn thùng vì lỗi lầm.
- Khiêm tốn: nhún nhường, không tự cao.
Thành ngữ liên quan
- Trơ như mặt thớt: ví von về sự trơ lì, không còn biết xấu hổ, giống như mặt thớt (vật dụng bằng gỗ để chặt thịt) đã bị chặt nhiều nên rất cứng và trơ.
- Mắng nó bao nhiêu cũng vậy, nó vẫn trơ như mặt thớt. (Mắng nó bao nhiêu cũng vậy, nó vẫn trơ lì không biết xấu hổ.)
- tt. Trơ lì, vẻ ngang ngược, không hề biết hổ thẹn: đã phạm lỗi còn trơ tráo cãi lại thái độ trơ tráo.